Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thành trì, pháo đài" (1)
thành trì, pháo đài
Tiếng Anh
Danh từstronghold, fortress
Thành phố đó được xây như một pháo đài.
The city was built as a fortress.
Từ liên quan "thành trì, pháo đài" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thành trì, pháo đài" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
